Send mail    Preview

First 6 months 2013

24/07/2013 | 13:02:00

Tỷ giá hạch toán ngoại tệ tháng 06/2010
CÂN ĐỐI THU - CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC  
STATE BUDGET BALANCE   
       
      Đơn vị: Tỷ đồng
Stt     6 tháng 
Chỉ tiêu Items 2013
No     (6mth2013)
A Thu NSNN và viện trợ State budget revenues and grants 356,520
1 Thu từ thuế và phí Taxes and Fees 340,315
2 Thu về vốn  Capital revenues 13,205
3 Thu viện trợ không hoàn lại Grants 3,000
B Thu kết chuyển Brought forward revenues  
C Thu Khoản 3 Điều 8 Luật NSNN Investment mobilizations under Point 8 Article 3 - The State budget Law  
D Tổng chi ngân sách nhà nước (không bao gồm chi trả nợ gốc) Total exp. (exclude principal payment) 418,626
1 Chi đầu tư phát triển Capital expenditures                 77,920
2 Chi thường xuyên Current expenditures                340,706
3 Chi chuyển nguồn Brought forward expenditures  
E Chi trả nợ gốc Principal payment 30,284
F Chênh lệch thu, chi ngân sách địa phương Balance of local budgets  
G Bội chi ngân sách theo thông lệ QT  Deficit (classified by GFS)  -62,107
H Bội chi ngân sách theo phân loại VN  Deficit (classified by VN)  -92,390
I Thu, chi quản lý qua NSNN Unbalance expenditures, revenues  
J Vay về cho vay lại On lending  

 

THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC

STATE BUDGET REVENUES 

 
 
       
     
     
      Đơn vị: Tỷ đồng
TT     6 tháng 
No Chỉ tiêu Items 2013
      (6mth2013)
A Thu ngân sách nhà nước và viện trợ (I+II+III) State budget revenues &grants (I+II+III) 356,520
I Thu thường xuyên Current revenues 340,315
I.1 Thu thuế Taxes 319,455
1 Thuế thu nhập doanh nghiệp Corporate income tax 102,975
2 Thuế thu nhập cá nhân Individual income tax 27,270
3 Thuế sử dụng phi nông nghiệp Land and housing tax 495
4 Thuế môn bài Business license tax 1,399
5 Lệ phí trước bạ Registration tax 6,605
6 Thuế giá trị gia tăng (VAT) Value added tax 102,954
7 Thuế tiêu thụ đặc biệt hàng sản xuất trong nước Domestic excise tax 22,264
8 Thuế tài nguyên Natural resouces tax 17,232
9 Thuế sử dụng đất nông nghiệp Agricultural land - use tax 27
10 Thuế xuất khẩu, nhập khẩu, TTĐB và BVMT hàng NKhẩu Imp - Exp. tax, excise tax and  environmental protection tax on Imports 32,510
11 Thuế bảo vệ môi trường Environment protection tax 5,725
I.2 Thu phí, lệ phí và thu ngoài thuế Fees, charges and non-tax 20,859
12 Thu phí, lệ phí Fees and charges (include gasoline fee) 4,890
13 Thu tiền cho thuê đất Land rents 3,031
14 Thu khác ngân sách Miscellaneous revenues 12,938
II Thu về vốn (thu bán nhà ở, thu tiền sử dụng đất) Capital revenues (revenues from sale of State - owned houses, land user right assignment) 13,205
III Viện trợ không hoàn lại Grants 3,000
B Thu kết chuyển năm trước Brought forward revenues  
C Thu Khoản 3 Điều 8 Luật NSNN Investment mobilizations under Point 8 Article 3 - The State budget Law  

 

               
               
            Đơn vị: Tỷ đồng
      6 tháng/2013 (6months/2013)
  Chỉ tiêu   Tổng     Trong đó (Of which)    
Stt Chỉ tiêu Items số DNNN DNĐTNN (Foreign Investment Enterprises) NQD Khu vực
      (Total) (SOEs) Tổng số Tr.đó: Dầu thô (N.State khác
          (Total) (Oil) Sector) (Others)
  THU NSNN VÀ VIỆN TRỢ STATE BUDGET REVENUES AND GRANTS 356,520 68,585 108,375 55,430 51,315 128,245
1 Thuế GTGT hàng sản xuất trong nước Domestic value added tax  73,544 25,695 16,783   31,066  
2 Thuế GTGT hàng NK (tính cân đối) Value added tax on import 29,410         29,410
3 Thuế TTĐB hàng sản xuất trong nước Domestic excise tax 22,264 9,249 10,397   2,618  
4 Thuế XK, NK, TTĐB và BVMT hàng NK Imp - Exp. tax, excise tax and  environmental protection tax on Imports 32,510         32,510
5 Thuế thu nhập doanh nghiệp Corporate income tax 102,975 29,538 58,029 31,973 15,407  
6 Thuế tài nguyên Natural resouces tax 17,232 2,456 14,341 14,003 435  
7 Thuế thu nhập cá nhân Individual income tax 27,270         27,270
8 Thuế sử dụng đất nông nghiệp Agricultural land - use tax 27         27
9 Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp Land and housing tax 495         495
10 Thuế Môn bài Business license tax 1,399 49 34   1,316  
11 Thuế bảo vệ môi trường Environment protection tax 5,725         5,725
12 Lệ phí trước bạ Registration tax 6,605         6,605
13 Thu phí và lệ phí  Fees and charges 4,890         4,890
14 Thu tiền thuê đất Land rents 3,031   201     2,830
15 Thu tiền sử dụng đất Revenue from land user right assignment 12,670         12,670
16 Thu bán nhà thuộc SHNN  Revenue from sale of State - owned houses 535         535
17 Thu Khác  Miscellaneous revenues 12,938 1,598 8,590 9,454 473 2,278
18 Thu viện trợ Grants 3,000         3,000
                 
               
CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC PHÂN THEO CHỨC NĂNG  
FUNCTIONAL CLASSIFICATION OF EXPENDITURE  
       
      Đơn vị: Tỷ đồng
STT     6 tháng
Chỉ tiêu Items 2013
No     (6 months/2013)
  Tổng chi Total 418,626
A Tổng chi NSNN   Total state budget expenditures 418,626
I Chi thường xuyên Current expenditures 340,706
1 Chi quản lý hành chính Administration expenditures 45,686
2 Chi sự nghiệp kinh tế (1) Economic expenditures 31,423
3 Chi sự nghiệp xã hội Social expenditures 165,654
  Trong đó:  Of which  
3.1 Chi giáo dục - đào tạo, dạy nghề Education and training 78,870
3.2 Chi Y tế  Health 27,894
3.3 Chi dân số và kế hoạch hoá gia đình Population and Family planning 425
3.4 Chi khoa học công nghệ Science technology 3,660
3.5 Chi văn hoá thông tin        Culture & information 2,885
3.6 Chi phát thanh truyền hình Radio & TV 1,455
3.7 Chi thể dục thể thao Sports 1,045
3.8 Chi lương hưu và đảm bảo xã hội Social security 49,420
4 Chi trả nợ lãi Interest payment 21,316
5 Chi cải cách tiền lương Salary reform expenditures  
II Chi đầu tư phát triển Capital expenditures 77,920
1 Chi xây dựng cơ bản Capital construction expenditures 75,500
2 Chi về vốn khác Other capital expenditures 2,420
III Dự phòng Contingencies  
B Chi kết chuyển năm sau Brought forward expenditures  
       
Ghi chú: (1) Bao gồm cả chi sự nghiệp môi trường

 

 

Home | Press Releases | Feedback | Forum | Site Map | Links | Contact Us |

Licence of established website on the Internet no. 256/GP-BC dated August 24th, 2006, Responsible person, Vu Thi Mai

No. 28 Tran Hung Dao Street – Hoan Kiem District – Ha Noi

Tel: (84-4) 2220.2828 • Fax: (84-4) 2220.8091 • Email: support@mof.gov.vn