|
|
 |
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HỒ CHÍ MINH
(22/10/2007 16:51) |
| |
|
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HỒ CHÍ MINH |
|
Biểu số 03 |
|
HOCHIMINH NATIONAL UNIVERSITY |
|
Table 03 |
|
CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN THU CHI NGUỒN NSNN, NGUỒN KHÁC NĂM 2005 |
|
DISCLOSURE OF FINAL ACCOUNTS OF REVENUES AND EXPENDITURES FINANCED BY STATE BUDGET AND OTHER SOURCES FY 2005 |
|
|
Triệu đồng - Millions of dong |
|
Stt
No. |
Chỉ tiêu
Items |
Số liệu báo cáo
Submitted
accounts |
Số được duyệt
Approved
accounts |
|
A |
QUYẾT TOÁN THU
FINAL ACCOUNTS OF REVENUES |
|
|
|
I |
Tổng số thu - Total revenues from |
313,696 |
268,642 |
|
1 |
Thu phí lệ phí - Fees and charges |
220,927 |
220,927 |
|
2 |
Thu từ hoạt động sản xuất và cung ứng dịch vụ
Providing goods and services |
24,719 |
24,719 |
|
3 |
Thu từ viện trợ - Grants |
45,054 |
|
|
4 |
Thu sự nghiệp khác - Others |
22,996 |
22,996 |
|
III |
Số được để lại chi theo chế độ
Revenues kept at units as regulations |
311,610 |
266,556 |
|
1 |
Thu phí lệ phí - Fees and charges |
220,927 |
220,927 |
|
2 |
Thu từ hoạt động sản xuất và cung ứng dịch vụ
Providing goods and services |
22,798 |
22,798 |
|
3 |
Thu từ viện trợ - Grants |
45,054 |
|
|
4 |
Thu sự nghiệp khác - Others |
22,831 |
22,831 |
|
B |
QUYẾT TOÁN CHI NSNN
FINAL ACCOUNTS OF EXPENDITURES |
|
|
|
1 |
LOẠI 14 -K09 - CATEGORY 14-SUBCAT.09 |
123,701 |
123,701 |
|
Mục/Item |
|
|
|
|
Thanh toán cá nhân
Personal emolument |
46,288 |
46,288 |
|
|
Nghiệp vụ chuyên môn
Goods & services for special operations |
58,922 |
58,922 |
|
|
Mua sắm sửa chữa lớn
Major procurement &reparation of assets |
12,988 |
12,988 |
|
|
Các khoản chi khác
Other expenditures |
5,503 |
5,503 |
|
2 |
LOẠI 14 -K10 - CATEGORY 14-SUBCAT.10 |
7,796 |
7,796 |
|
|
Thanh toán cá nhân
Personal emolument |
419 |
419 |
|
|
Nghiệp vụ chuyên môn
Goods & services for special operations |
6,577 |
6,577 |
|
|
Mua sắm sửa chữa lớn
Major procurement &reparation of assets |
263 |
263 |
|
|
Các khoản chi khác
Other expenditures |
538 |
538 |
|
3 |
LOẠI 14 -K11 - CATEGORY 14-SUBCAT.11 |
412 |
412 |
|
|
Nghiệp vụ chuyên môn
Goods & services for special operations |
412 |
412 |
|
4 |
LOẠI 14 -K11 - CATEGORY 14-SUBCAT.11 |
29,522 |
29,522 |
|
|
Thanh toán cá nhân
Personal emolument |
706 |
706 |
|
|
Nghiệp vụ chuyên môn
Goods & services for special operations |
16,062 |
16,062 |
|
|
Mua sắm sửa chữa lớn
Major procurement &reparation of assets |
12,721 |
12,721 |
|
|
Các khoản chi khác
Other expenditures |
33 |
33 |
|
5 |
LOẠI 12 -K11 - CATEGORY 12-SUBCAT.11 |
968 |
968 |
|
|
Nghiệp vụ chuyên môn
Goods & services for special operations |
968 |
968 |
|
6 |
LOẠI 14 -K09 - CATEGORY 14-SUBCAT.09 |
1,000 |
1,000 |
|
|
Mua sắm sửa chữa lớn
Major procurement &reparation of assets |
1,000 |
1,000 |
|
7 |
LOẠI 10 -K08 - CATEGORY 10-SUBCAT.08 |
498 |
498 |
|
|
Các khoản chi khác
Other expenditures |
498 |
498 |
|
8 |
LOẠI 04 -K16 - CATEGORY 04-SUBCAT.16 |
76 |
76 |
|
|
Các khoản chi khác
Other expenditures |
76 |
76 |
|
C |
Quyết toán chi các nguồn khác
Funded by other sources |
|
|
|
1 |
Học phí - Tuition fees |
183,395 |
183,395 |
|
|
Thanh toán cá nhân
Personal emolument |
53,037 |
53,037 |
|
|
Nghiệp vụ chuyên môn
Goods & services for special operations |
96,055 |
96,055 |
|
|
Mua sắm sửa chữa lớn
Major procurement &reparation of assets |
9,111 |
9,111 |
|
|
Các khoản chi khác
Other expenditures |
25,192 |
25,192 |
|
2 |
Lệ phí - Charges |
11,266 |
11,266 |
|
|
Thanh toán cá nhân
Personal emolument |
1,919 |
1,919 |
|
|
Nghiệp vụ chuyên môn
Goods & services for special operations |
8,693 |
8,693 |
|
|
Mua sắm sửa chữa lớn
Major procurement &reparation of assets |
22 |
22 |
|
|
Các khoản chi khác
Other expenditures |
633 |
633 |
|
3 |
Kinh phí tài trợ |
43,825 |
0 |
|
|
Thanh toán cá nhân
Personal emolument |
861 |
|
|
|
Nghiệp vụ chuyên môn
Goods & services for special operations |
9,924 |
|
|
|
Mua sắm sửa chữa lớn
Major procurement &reparation of assets |
32,727 |
|
|
|
Các khoản chi khác
Other expenditures |
313 |
|
|
4 |
Kinh phí khác |
32,125 |
32,125 |
|
|
Thanh toán cá nhân
Personal emolument |
10,364 |
10,364 |
|
|
Nghiệp vụ chuyên môn
Goods & services for special operations |
10,858 |
10,858 |
|
|
Mua sắm sửa chữa lớn
Major procurement &reparation of assets |
597 |
597 |
|
|
Các khoản chi khác
Other expenditures |
10,306 |
10,306 |
|
|
In tin
Gửi tin qua e-mail
Ý kiến của bạn
|
|
| |
|
|
|
|
|
Các số liệu khác |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|