TÌM KIẾM TIN

Tìm kiếm mở rộng



Đại học Quốc gia TP. HCM
(23/10/2007 09:55)
 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Triệu đồng - Millions of dong

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Stt

No.

Chỉ tiêu

Items

Tổng số

được giao

Total assigned

Tổng số

phân bổ

Total allocated

Trong đó - Including

 

 

 

 

 

 

Đại học bách khoa

Technology university

ĐH KH tự nhiên

Natural science University

ĐH KHXH và nhân văn

Humanity and socio-science University

ĐH CNTT

IT University

Viện môi trường và tài nguyên

Institute for environment and natural resources

Khoa kinh tế

Economics faculty

Văn phòng

Office of

Khu công nghệ phần mềm

Software tech park

I

Dự toán thu NSNN

Plan of revenues

245600

245600

74473

35817

44284

16000

1546

17000

600

 

1

Học phí - Tuition fees

234200

234200

73573

34578

42684

15200

1505

16000

 

 

2

Phí, lệ phí - Fees and charge

11400

11400

900

1239

1600

800

41

1000

600

 

II

Số được để lại theo chế độ

Revenues kept at units

245600

74473

35817

44284

16000

1546

17000

600

 

1

Học phí - Tuition fees

 

234200

73573

34578

42684

15200

1505

16000

 

 

2

Phí, lệ phí - Fees and charge

 

11400

900

1239

1600

800

41

1000

600

 

 

DỰ TOÁN CHI (TỔNG)

PLAN OF EXPENDITURES

219,365

219,365

62,289

50,777

36,164

7,906

5,064

7,395

22,440

7,003

I

Giáo dục đào tạo

Education and training

166,385

166,385

46,561

40,686

29,360

5,108

1,890

6,795

17,035

900

1

L14-09 - Cat14.Subcat.09

 

149,362

43,561

38,036

28,010

4,328

40

6,427

16,150

900

 

Thanh toán cá nhân

Personal emolument

9,751

1,600

1,450

750

800

0

0

3,000

0

 

Nghiệp vụ chuyên môn

Goods & services for special operations

26,793

4,108

3,736

3,560

608

40

580

10,550

0

 

Mua sắm sửa chữa lớn

Major procurement &reparation of assets

11,974

2,759

500

450

2,920

0

715

2,000

0

 

Các khoản chi khác

Other expenditures

100,844

35,094

32,350

23,250

0

0

5,132

600

900

2

L14-10 Cat14.Subcat.10

 

16,438

3,000

2,650

1,350

780

1,850

368

300

0

 

Thanh toán cá nhân

Personal emolument

1,072

0

0

0

200

625

0

0

0

 

Nghiệp vụ chuyên môn

Goods & services for special operations

5,348

0

0

1,300

40

675

0

300

0

 

Mua sắm sửa chữa lớn

Major procurement &reparation of assets

2,775

2,775

0

0

540

0

0

 

 

 

Các khoản chi khác

Other expenditures

7,243

7,243

0

2,650

0

550

368

 

 

3

L14-11- Cat14.Subcat.11

 

585

585

0

0

0

0

0

585

 

 

Thanh toán cá nhân

Personal emolument

0

0

0

0

0

0

0

0

 

 

Nghiệp vụ chuyên môn

Goods & services for special operations

585

0

0

0

0

0

0

585

 

 

Mua sắm sửa chữa lớn

Major procurement &reparation of assets

0

0

0

0

0

0

0

0

 

 

Các khoản chi khác

Other expenditures

0

0

0

0

0

0

0

0

 

 In tin   Gửi tin qua e-mail   Ý kiến của bạn


 
Các số liệu khác
  Đại học Quốc gia Hà Nội (23/10/2007)
  Bộ Tài chính (23/10/2007)
  Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn (23/10/2007)
  Bộ Giáo dục (23/10/2007)
  Bộ Công nghiệp (23/10/2007)

Giấy phép thiết lập Website trên INTERNET số 256/GP-BC ngày 24-08-2006. "Người chịu trách nhiệm: Thứ trưởng Phạm Sỹ Danh".

Số 28 Trần Hưng Đạo - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội; Tel: (84-4) 2220.2828; Fax: (84-4) 2220.8091; Email: support@mof.gov.vn